menu_book
見出し語検索結果 "hóa đơn" (1件)
日本語
名領収書
cho tôi xin hóa đơn
領収書をください
swap_horiz
類語検索結果 "hóa đơn" (4件)
日本語
形気さく
Anh ấy rất hòa đồng với bạn bè.
彼は友達に気さくだ。
日本語
名送り状
Tôi đã gửi hoá đơn thanh toán.
私は送り状を送る。
日本語
名電子インボイス
Tôi đã nhận hóa đơn điện tử.
私は電子請求書を受け取る。
hòa đồng
日本語
形社交的な、協調性のある
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
format_quote
フレーズ検索結果 "hóa đơn" (8件)
cho tôi xin hóa đơn
領収書をください
Anh ấy rất hòa đồng với bạn bè.
彼は友達に気さくだ。
Hóa đơn sẽ được gửi vào tháng tiếp theo.
請求書は翌月に送られる。
Tôi đã gửi hoá đơn thanh toán.
私は送り状を送る。
Tôi đã nhận hóa đơn điện tử.
私は電子請求書を受け取る。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)